Table of content

Trường hợp sử dụng

Bộ API dịch vụ khoản vay cung cấp một giải pháp toàn diện để tự động hóa quy trình quản lý khoản vay không tài sản bảo đảm, bao gồm: khởi tạo khoản vay, tạo lịch trả nợ, giải ngân, theo dõi tiến trình xử lý, tra cứu sao kê khoản vay, và tất toán trước hạn. Các API này giúp ngân hàng tích hợp dễ dàng vào hệ thống core banking và kênh số, giảm thiểu thao tác thủ công, nâng cao hiệu quả vận hành, đảm bảo tính chính xác trong hạch toán và minh bạch trong xử lý giao dịch.

1. Luồng tạo khoản vay tín chấp

  • API: POST /create-unsecured-loan
  • Mục đích: Tự động hóa quá trình tạo khoản vay tín chấp, bao gồm tạo tài khoản vay, lập lịch trả nợ, hạch toán phí, và giải ngân.

Mô tả trường hợp sử dụng:

Kịch bản:
Khách hàng đăng ký vay tín chấp qua ứng dụng di động hoặc tại quầy giao dịch.

Hành động hệ thống:
Hệ thống gọi API /create-unsecured-loan với thông tin khoản vay và người vay.

API thực hiện:

  • Tạo tài khoản khoản vay.
  • Sinh lịch trả nợ.
  • Hạch toán các khoản phí.
  • Giải ngân tiền vào tài khoản chỉ định.

Kết quả:
Khoản vay với referenceId định danh được tạo thành công.

  • API: POST /query-ld-api
  • Mục đích: Theo dõi tiến trình và kết quả tạo khoản vay bằng referenceId.

Mô tả trường hợp sử dụng:

Kịch bản:
Sau khi gửi yêu cầu tạo khoản vay, hệ thống frontend cần kiểm tra xem khoản vay đã được xử lý thành công hay chưa.

Hành động hệ thống:
Gọi API /query-ld-api với referenceId.

API phản hồi với:

  • Mã LD (ID khoản vay).
  • Số tiền đã giải ngân.
  • Số phí đã hạch toán.
  • Thông báo lỗi rõ ràng nếu có lỗi xảy ra.

Kết quả:
Hệ thống xác minh kết quả và tiến hành các bước tiếp theo (hiển thị thành công cho khách hàng hoặc thực hiện lại nếu thất bại).

2. Luồng tra cứu sao kê khoản vay

  • API: POST /inquiry-ld-statement
  • Mục đích: Tra cứu chi tiết trạng thái hoàn trả khoản vay tín chấp, bao gồm số tiền đến hạn, lịch sử thanh toán, số dư còn lại, phạt và thời gian thanh toán.

Mô tả trường hợp sử dụng:

Kịch bản:
Khách hàng hoặc nhân viên ngân hàng cần xem chi tiết sao kê khoản vay để theo dõi tiến độ thanh toán, đối chiếu số đã trả với số đến hạn, và kiểm tra khoản phạt (nếu có).

Hành động hệ thống:
Gọi API với mã khoản vay. API trả về các dữ liệu chi tiết như:

  • Số ngày quá hạn, ngày đến hạn.
  • Gốc và lãi đến hạn.
  • Số dư còn lại.
  • Số tiền đã thanh toán.
  • Khoản phạt áp dụng và đã trả.
  • Phân loại thanh toán đúng hạn hay trễ hạn.

Kết quả:
Thông tin chi tiết được trả về giúp nâng cao dịch vụ khách hàng, hỗ trợ theo dõi nội bộ và ra quyết định chính xác.

Lợi ích:
Tăng tính minh bạch, hỗ trợ giao tiếp chính xác với khách hàng, nâng cao hiệu suất vận hành và hỗ trợ xử lý nghiệp vụ (tất toán sớm, thu hồi nợ...).

3. Luồng tất toán khoản vay sớm

  • API: POST /get-ld-payment-info
  • Mục đích: Lấy tổng số tiền còn phải trả để tất toán trước hạn.

Mô tả trường hợp sử dụng:

Kịch bản:
Khách hàng muốn tất toán khoản vay trước hạn và cần biết chính xác số tiền phải trả.

Hành động hệ thống:
Gọi API /get-ld-payment-info với mã khoản vay.

API phản hồi với:

  • Gốc còn lại.
  • Lãi phát sinh, khoản quá hạn và phí tất toán sớm (nếu có).

Kết quả:
Khách hàng biết tổng số tiền cần thanh toán để tiến hành tất toán.

  • API: POST /early-payment-ld
  • Mục đích: Khởi tạo giao dịch tất toán khoản vay sớm.

Mô tả trường hợp sử dụng:

Kịch bản:
Sau khi xác nhận số tiền cần thanh toán, khách hàng thực hiện thanh toán.

Hành động hệ thống:
Gọi API /early-payment-ld với thông tin khoản vay và thanh toán. Hệ thống backend xử lý và bắt đầu quá trình tất toán.

  • API: POST /result-early-pay-ld
  • Mục đích: Kiểm tra kết quả của giao dịch tất toán khoản vay sớm.

Mô tả trường hợp sử dụng:

Kịch bản:
Sau khi gửi yêu cầu tất toán, hệ thống cần xác nhận xem giao dịch đã thành công chưa.

Hành động hệ thống:
Gọi API /result-early-pay-ld với mã giao dịch.

API phản hồi với:

  • Kết quả tất toán (thành công/thất bại).
  • Số tiền đã tất toán.
  • Ngày tất toán.
  • Tài khoản thanh toán.

Kết quả:
Hệ thống xác nhận việc tất toán khoản vay thành công.